YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
L
/
lễ kỷ niệm
lễ kỷ niệm
慶典
名詞
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
3 個音節 — lễ: ngã (顫升) · kỷ: hỏi (曲折升) · niệm: nặng (低短塞音)
?
詞義
慶典,紀念儀式
常用搭配
lễ kỷ niệm ngày thành lập
成立紀念慶典
lễ kỷ niệm chiến thắng
勝利慶典
例句
Chúng tôi tổ chức lễ kỷ niệm 10 năm.
我們舉辦了十週年慶典。
Lễ kỷ niệm diễn ra rất long trọng.
慶典舉行得很隆重。
相關詞彙
phẫn nộ
憤怒
vinh hạnh
榮幸
thám tử
偵探
dấu vết
痕跡
bắt giữ
逮捕
ám sát
暗殺
常見問題
「慶典」越南語怎麼說?
「慶典」的越南語是 lễ kỷ niệm。
lễ kỷ niệm 是什麼意思?
lễ kỷ niệm 的意思是「慶典」(名詞)。慶典,紀念儀式
lễ kỷ niệm 怎麼發音?
lễ kỷ niệm 有 3 個音節:lễ: ngã (顫升) · kỷ: hỏi (曲折升) · niệm: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
lễ kỷ niệm 常用嗎?
lễ kỷ niệm 在越南語最常用的 8,000 個詞之內。
lễ kỷ niệm 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng tôi tổ chức lễ kỷ niệm 10 năm.(我們舉辦了十週年慶典。);Lễ kỷ niệm diễn ra rất long trọng.(慶典舉行得很隆重。)。
想讓「lễ kỷ niệm」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store