YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
M
/
máy rửa bát
máy rửa bát
洗碗機
名詞
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
3 個音節 — máy: sắc (高升) · rửa: hỏi (曲折升) · bát: sắc (高升)
?
詞義
自動清洗餐具的家用電器
常用搭配
máy rửa bát mini
迷你洗碗機
máy rửa bát âm tủ
嵌入式洗碗機
例句
Máy rửa bát giúp tiết kiệm thời gian.
洗碗機節省時間。
Tôi không còn phải rửa bát bằng tay nữa.
我不用手洗碗了。
相關詞彙
máy lọc nước
淨水器
nhang muỗi
蚊香
bình chứa nước
儲水槽
gara ô tô
車庫
nhanh nhẹn
敏捷
chớp mắt
眨眼
常見問題
「洗碗機」越南語怎麼說?
「洗碗機」的越南語是 máy rửa bát。
máy rửa bát 是什麼意思?
máy rửa bát 的意思是「洗碗機」(名詞)。自動清洗餐具的家用電器
máy rửa bát 怎麼發音?
máy rửa bát 有 3 個音節:máy: sắc (高升) · rửa: hỏi (曲折升) · bát: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
máy rửa bát 常用嗎?
máy rửa bát 在越南語最常用的 8,000 個詞之內。
máy rửa bát 在句子裡怎麼用?
例如:Máy rửa bát giúp tiết kiệm thời gian.(洗碗機節省時間。);Tôi không còn phải rửa bát bằng tay nữa.(我不用手洗碗了。)。
想讓「máy rửa bát」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store