YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
nhang muỗi
nhang muỗi
蚊香
名詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — nhang: ngang (平音) · muỗi: ngã (顫升)
?
詞義
點燃後可驅趕蚊子的盤狀香
常用搭配
đốt nhang muỗi
點蚊香
hộp nhang muỗi
一盒蚊香
例句
Tối nay tôi đốt nhang muỗi.
今晚我點了蚊香。
Nhang muỗi giúp đuổi muỗi hiệu quả.
蚊香能有效驅蚊。
相關詞彙
bình chứa nước
儲水槽
gara ô tô
車庫
máy lọc nước
淨水器
máy rửa bát
洗碗機
nhanh nhẹn
敏捷
chớp mắt
眨眼
常見問題
「蚊香」越南語怎麼說?
「蚊香」的越南語是 nhang muỗi。
nhang muỗi 是什麼意思?
nhang muỗi 的意思是「蚊香」(名詞)。點燃後可驅趕蚊子的盤狀香
nhang muỗi 怎麼發音?
nhang muỗi 有 2 個音節:nhang: ngang (平音) · muỗi: ngã (顫升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nhang muỗi 在句子裡怎麼用?
例如:Tối nay tôi đốt nhang muỗi.(今晚我點了蚊香。);Nhang muỗi giúp đuổi muỗi hiệu quả.(蚊香能有效驅蚊。)。
想讓「nhang muỗi」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store