YiWordsYiWords

máy lọc nước

淨水器

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 3 個音節 — máy: sắc (高升) · lọc: nặng (低短塞音) · nước: sắc (高升) ?

máy lọc nước 淨水器

詞義

常用搭配

máy lọc nước RO
RO淨水器
máy lọc nước nóng lạnh
冷熱淨水器

例句

Nhà tôi mới mua máy lọc nước.
我家新買了淨水器。
Máy lọc nước giúp nước sạch hơn.
淨水器讓水更乾淨。

相關詞彙

常見問題

「淨水器」越南語怎麼說?
「淨水器」的越南語是 máy lọc nước。
máy lọc nước 是什麼意思?
máy lọc nước 的意思是「淨水器」(名詞)。用於淨化飲用水的設備
máy lọc nước 怎麼發音?
máy lọc nước 有 3 個音節:máy: sắc (高升) · lọc: nặng (低短塞音) · nước: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
máy lọc nước 常用嗎?
máy lọc nước 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
máy lọc nước 在句子裡怎麼用?
例如:Nhà tôi mới mua máy lọc nước.(我家新買了淨水器。);Máy lọc nước giúp nước sạch hơn.(淨水器讓水更乾淨。)。

想讓「máy lọc nước」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始