YiWordsYiWords

đồ điện gia dụng

家電

名詞 CEFR B2 越南語

聲調 4 個音節 — đồ: huyền (低降) · điện: nặng (低短塞音) · gia: ngang (平音) · dụng: nặng (低短塞音) ?

đồ điện gia dụng 家電

詞義

常用搭配

mua đồ gia dụng
買家電
sửa đồ gia dụng
修家電

例句

Nhà tôi vừa mua đồ gia dụng mới.
我家剛買了新家電。
Đồ gia dụng này rất tiết kiệm điện.
這家電很省電。

相關詞彙

常見問題

「家電」越南語怎麼說?
「家電」的越南語是 đồ điện gia dụng。
đồ điện gia dụng 是什麼意思?
đồ điện gia dụng 的意思是「家電」(名詞)。家庭日常使用的電器產品
đồ điện gia dụng 怎麼發音?
đồ điện gia dụng 有 4 個音節:đồ: huyền (低降) · điện: nặng (低短塞音) · gia: ngang (平音) · dụng: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đồ điện gia dụng 在句子裡怎麼用?
例如:Nhà tôi vừa mua đồ gia dụng mới.(我家剛買了新家電。);Đồ gia dụng này rất tiết kiệm điện.(這家電很省電。)。

想讓「đồ điện gia dụng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始