YiWordsYiWords

nồi cơm điện

電鍋

名詞 CEFR B2 越南語

聲調 3 個音節 — nồi: huyền (低降) · cơm: ngang (平音) · điện: nặng (低短塞音) ?

nồi cơm điện 電鍋

詞義

常用搭配

nồi cơm điện mini
小型電飯鍋
nồi cơm điện đa năng
多功能電飯鍋

例句

Nhà tôi có nồi cơm điện.
我家有電飯鍋。
Nấu cơm bằng nồi cơm điện rất tiện.
用電飯鍋煮飯很方便。

相關詞彙

常見問題

「電鍋」越南語怎麼說?
「電鍋」的越南語是 nồi cơm điện。
nồi cơm điện 是什麼意思?
nồi cơm điện 的意思是「電鍋」(名詞)。用電煮飯的鍋
nồi cơm điện 怎麼發音?
nồi cơm điện 有 3 個音節:nồi: huyền (低降) · cơm: ngang (平音) · điện: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nồi cơm điện 常用嗎?
nồi cơm điện 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
nồi cơm điện 在句子裡怎麼用?
例如:Nhà tôi có nồi cơm điện.(我家有電飯鍋。);Nấu cơm bằng nồi cơm điện rất tiện.(用電飯鍋煮飯很方便。)。

想讓「nồi cơm điện」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始