YiWordsYiWords

thuốc bắc

中藥

名詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — thuốc: sắc (高升) · bắc: sắc (高升) ?

thuốc bắc 中藥

詞義

常用搭配

uống thuốc bắc
吃中藥
phòng khám thuốc bắc
中醫診所

例句

Bà tôi thường uống thuốc bắc.
我奶奶常吃中藥。
Thuốc bắc có vị đắng.
中藥味道苦。

相關詞彙

常見問題

「中藥」越南語怎麼說?
「中藥」的越南語是 thuốc bắc。
thuốc bắc 是什麼意思?
thuốc bắc 的意思是「中藥」(名詞)。中藥,傳統中醫藥
thuốc bắc 怎麼發音?
thuốc bắc 有 2 個音節:thuốc: sắc (高升) · bắc: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thuốc bắc 在句子裡怎麼用?
例如:Bà tôi thường uống thuốc bắc.(我奶奶常吃中藥。);Thuốc bắc có vị đắng.(中藥味道苦。)。

想讓「thuốc bắc」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始