YiWordsYiWords

đối đầu gay gắt

針鋒相對

形容詞 CEFR C2 越南語

聲調 4 個音節 — đối: sắc (高升) · đầu: huyền (低降) · gay: ngang (平音) · gắt: sắc (高升) ?

đối đầu gay gắt 針鋒相對

詞義

常用搭配

tranh luận đối đầu gay gắt
針鋒相對的爭論
cạnh tranh đối đầu gay gắt
激烈對抗

例句

Hai bên đối đầu gay gắt trong cuộc họp.
雙方在會議上針鋒相對。
Cuộc tranh luận trở nên đối đầu gay gắt.
辯論變得針鋒相對。

相關詞彙

常見問題

「針鋒相對」越南語怎麼說?
「針鋒相對」的越南語是 đối đầu gay gắt。
đối đầu gay gắt 是什麼意思?
đối đầu gay gắt 的意思是「針鋒相對」(形容詞)。針鋒相對、激烈對抗
đối đầu gay gắt 怎麼發音?
đối đầu gay gắt 有 4 個音節:đối: sắc (高升) · đầu: huyền (低降) · gay: ngang (平音) · gắt: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đối đầu gay gắt 在句子裡怎麼用?
例如:Hai bên đối đầu gay gắt trong cuộc họp.(雙方在會議上針鋒相對。);Cuộc tranh luận trở nên đối đầu gay gắt.(辯論變得針鋒相對。)。

想讓「đối đầu gay gắt」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始