YiWordsYiWords

dội gáo nước lạnh

潑冷水

短語 CEFR C2 越南語

聲調 4 個音節 — dội: nặng (低短塞音) · gáo: sắc (高升) · nước: sắc (高升) · lạnh: nặng (低短塞音) ?

dội gáo nước lạnh 潑冷水

詞義

常用搭配

dội gáo nước lạnh vào ai đó
給某人潑冷水

例句

Anh ấy luôn dội gáo nước lạnh vào ý tưởng của tôi.
他總是給我的想法潑冷水。
Đừng dội gáo nước lạnh khi người khác đang hào hứng.
別人正興奮時別潑冷水。

情緒狀態

常見問題

「潑冷水」越南語怎麼說?
「潑冷水」的越南語是 dội gáo nước lạnh。
dội gáo nước lạnh 是什麼意思?
dội gáo nước lạnh 的意思是「潑冷水」(短語)。比喻打擊別人的積極性或熱情
dội gáo nước lạnh 怎麼發音?
dội gáo nước lạnh 有 4 個音節:dội: nặng (低短塞音) · gáo: sắc (高升) · nước: sắc (高升) · lạnh: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
dội gáo nước lạnh 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy luôn dội gáo nước lạnh vào ý tưởng của tôi.(他總是給我的想法潑冷水。);Đừng dội gáo nước lạnh khi người khác đang hào hứng.(別人正興奮時別潑冷水。)。

想讓「dội gáo nước lạnh」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始