YiWordsYiWords

ra vẻ ta đây

逞能

動詞 CEFR C2 越南語

聲調 4 個音節 — ra: ngang (平音) · vẻ: hỏi (曲折升) · ta: ngang (平音) · đây: ngang (平音) ?

ra vẻ ta đây 逞能

詞義

常用搭配

ra vẻ ta đây trước mặt bạn bè
在朋友面前逞能
ra vẻ ta đây thông minh
逞能裝聰明

例句

Cậu ấy thích ra vẻ ta đây trước mọi người.
他喜歡在人前逞能。
Đừng ra vẻ ta đây nữa!
別再逞能了!

情緒狀態

常見問題

「逞能」越南語怎麼說?
「逞能」的越南語是 ra vẻ ta đây。
ra vẻ ta đây 是什麼意思?
ra vẻ ta đây 的意思是「逞能」(動詞)。逞能,表現自己很能幹
ra vẻ ta đây 怎麼發音?
ra vẻ ta đây 有 4 個音節:ra: ngang (平音) · vẻ: hỏi (曲折升) · ta: ngang (平音) · đây: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
ra vẻ ta đây 常用嗎?
ra vẻ ta đây 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
ra vẻ ta đây 在句子裡怎麼用?
例如:Cậu ấy thích ra vẻ ta đây trước mọi người.(他喜歡在人前逞能。);Đừng ra vẻ ta đây nữa!(別再逞能了!)。

想讓「ra vẻ ta đây」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始