YiWordsYiWords

quá khen

過譽

動詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — quá: sắc (高升) · khen: ngang (平音) ?

quá khen 過譽

詞義

常用搭配

quá khen rồi
您過獎了
không dám quá khen
不敢當,過獎

例句

Anh quá khen tôi rồi.
你過獎我了。
Cô ấy khiêm tốn nói: 'Quá khen!'
她謙虛地說:「過獎!」

情緒狀態

常見問題

「過譽」越南語怎麼說?
「過譽」的越南語是 quá khen。
quá khen 是什麼意思?
quá khen 的意思是「過譽」(動詞)。過獎,誇獎得過分
quá khen 怎麼發音?
quá khen 有 2 個音節:quá: sắc (高升) · khen: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
quá khen 常用嗎?
quá khen 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
quá khen 在句子裡怎麼用?
例如:Anh quá khen tôi rồi.(你過獎我了。);Cô ấy khiêm tốn nói: 'Quá khen!'(她謙虛地說:「過獎!」)。

想讓「quá khen」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始