YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
D
/
động
同拼寫詞:
đống
、
đồng
、
dòng
、
đóng
、
đông
động
動
動詞
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
1 個音節 — động: nặng (低短塞音)
?
詞義
移動,活動
常用搭配
động đậy
動彈
chuyển động
運動
例句
Cái bàn không động.
桌子沒動。
Anh ấy động nhẹ cửa.
他輕輕動了一下門。
出現在這些詞條中
tiếng
聲
hệ thần kinh
神經系統
bot
機器人
voi
大象
yêu
愛
giết
殺
hang
洞穴
judo
柔道
相關詞彙
nơi
場所
mặt khác
另一方面
thiết kế
設計
nhà khoa học
科學家
báo chiều
晚報
phát sóng
播出
常見問題
「動」越南語怎麼說?
「動」的越南語是 động。
động 是什麼意思?
động 的意思是「動」(動詞)。移動,活動
động 怎麼發音?
động 有 1 個音節:động: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
động 常用嗎?
động 在越南語最常用的 500 個詞之內。
động 在句子裡怎麼用?
例如:Cái bàn không động.(桌子沒動。);Anh ấy động nhẹ cửa.(他輕輕動了一下門。)。
想讓「động」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store