YiWordsYiWords

同拼寫詞:cuacưacủa

cửa

名詞 CEFR A1 越南語

聲調 1 個音節 — cửa: hỏi (曲折升) ?

cửa 門

詞義

常用搭配

cửa sổ
窗戶
cửa ra vào
出入口

例句

Đóng cửa lại đi.
把門關上吧。
Tôi đứng trước cửa nhà.
我站在家門口。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「門」越南語怎麼說?
「門」的越南語是 cửa。
cửa 是什麼意思?
cửa 的意思是「門」(名詞)。門,門口
cửa 怎麼發音?
cửa 有 1 個音節:cửa: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
cửa 常用嗎?
cửa 在越南語最常用的 500 個詞之內,CEFR 等級 A1。
cửa 在句子裡怎麼用?
例如:Đóng cửa lại đi.(把門關上吧。);Tôi đứng trước cửa nhà.(我站在家門口。)。

想讓「cửa」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始