YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
đống
同拼寫詞:
động
、
đóng
、
đông
、
đồng
、
dòng
đống
堆
名詞
CEFR B1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
1 個音節 — đống: sắc (高升)
?
詞義
一堆
常用搭配
một đống sách
一堆書
đống rác
垃圾堆
例句
Có một đống quần áo trên giường.
床上有一堆衣服。
Anh ấy gom đống giấy lại.
他把一堆紙收攏在一起。
出現在這些詞條中
cát
沙子
rơm rạ
稻草
đống đổ nát
廢墟
đống lửa trại
營火
chất đống
堆積
相關詞彙
vinh quang
光榮
đắc ý
得意
thiếu nhi
兒童
hoàng tử
王子
sức lực
力氣
đổ mồ hôi
流汗
常見問題
「堆」越南語怎麼說?
「堆」的越南語是 đống。
đống 是什麼意思?
đống 的意思是「堆」(名詞)。一堆
đống 怎麼發音?
đống 有 1 個音節:đống: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đống 常用嗎?
đống 在越南語最常用的 1,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
đống 在句子裡怎麼用?
例如:Có một đống quần áo trên giường.(床上有一堆衣服。);Anh ấy gom đống giấy lại.(他把一堆紙收攏在一起。)。
想讓「đống」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store