YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
dòng chính
dòng chính
主流
名詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — dòng: huyền (低降) · chính: sắc (高升)
?
詞義
主流趨勢
主流方向
常用搭配
xu hướng chủ đạo của thị trường
市場主流趨勢
trở thành xu hướng chủ đạo
成為主流
例句
Đây là xu hướng chủ đạo hiện nay.
這是現在的主流趨勢。
Sản phẩm này đã trở thành xu hướng chủ đạo.
這個產品已經成為主流。
相關詞彙
thiên đường
天堂
hành khách
乘客
hướng dẫn viên
導遊
địa danh
地名
điểm du lịch
景點
sau khi
之後
常見問題
「主流」越南語怎麼說?
「主流」的越南語是 dòng chính。
dòng chính 是什麼意思?
dòng chính 的意思是「主流」(名詞)。主流趨勢; 主流方向
dòng chính 怎麼發音?
dòng chính 有 2 個音節:dòng: huyền (低降) · chính: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
dòng chính 在句子裡怎麼用?
例如:Đây là xu hướng chủ đạo hiện nay.(這是現在的主流趨勢。);Sản phẩm này đã trở thành xu hướng chủ đạo.(這個產品已經成為主流。)。
想讓「dòng chính」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store