YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
hành khách
hành khách
乘客
名詞
CEFR B1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — hành: huyền (低降) · khách: sắc (高升)
?
詞義
乘客;乘坐交通工具的人
常用搭配
hành khách trên tàu
列車乘客
phục vụ hành khách
服務乘客
例句
Máy bay có 200 hành khách.
飛機上有200名乘客。
Nhân viên giúp đỡ hành khách.
工作人員幫助乘客。
出現在這些詞條中
khoang máy bay
機艙
cổng lên máy bay
登機門
nhân viên bán vé
售票員
vận chuyển hành khách
客運
相關詞彙
hướng dẫn viên
導遊
địa danh
地名
điểm du lịch
景點
sau khi
之後
lần đầu tiên
首次
mưa lớn
豪雨
常見問題
「乘客」越南語怎麼說?
「乘客」的越南語是 hành khách。
hành khách 是什麼意思?
hành khách 的意思是「乘客」(名詞)。乘客;乘坐交通工具的人
hành khách 怎麼發音?
hành khách 有 2 個音節:hành: huyền (低降) · khách: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
hành khách 常用嗎?
hành khách 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
hành khách 在句子裡怎麼用?
例如:Máy bay có 200 hành khách.(飛機上有200名乘客。);Nhân viên giúp đỡ hành khách.(工作人員幫助乘客。)。
想讓「hành khách」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store