YiWordsYiWords

điểm du lịch

景點

名詞 CEFR B2 越南語

聲調 3 個音節 — điểm: hỏi (曲折升) · du: ngang (平音) · lịch: nặng (低短塞音) ?

điểm du lịch 景點

詞義

常用搭配

điểm du lịch nổi tiếng
著名景點
tham quan điểm du lịch
參觀景點

例句

Hà Nội có nhiều điểm du lịch đẹp.
河內有很多美麗的景點。
Chúng tôi sẽ ghé thăm một số điểm du lịch.
我們會參觀一些景點。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「景點」越南語怎麼說?
「景點」的越南語是 điểm du lịch。
điểm du lịch 是什麼意思?
điểm du lịch 的意思是「景點」(名詞)。旅遊景點
điểm du lịch 怎麼發音?
điểm du lịch 有 3 個音節:điểm: hỏi (曲折升) · du: ngang (平音) · lịch: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
điểm du lịch 常用嗎?
điểm du lịch 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
điểm du lịch 在句子裡怎麼用?
例如:Hà Nội có nhiều điểm du lịch đẹp.(河內有很多美麗的景點。);Chúng tôi sẽ ghé thăm một số điểm du lịch.(我們會參觀一些景點。)。

想讓「điểm du lịch」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始