YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
địa danh
địa danh
地名
名詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — địa: nặng (低短塞音) · danh: ngang (平音)
?
詞義
地名
常用搭配
địa danh nổi tiếng
著名地名
địa danh lịch sử
歷史地名
例句
Hà Nội là một địa danh lớn.
河內是一個重要地名。
Tôi thích tìm hiểu các địa danh.
我喜歡了解地名。
相關詞彙
điểm du lịch
景點
sau khi
之後
lần đầu tiên
首次
mưa lớn
豪雨
áp suất
氣壓
ở trong
在裡面
常見問題
「地名」越南語怎麼說?
「地名」的越南語是 địa danh。
địa danh 是什麼意思?
địa danh 的意思是「地名」(名詞)。地名
địa danh 怎麼發音?
địa danh 有 2 個音節:địa: nặng (低短塞音) · danh: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
địa danh 常用嗎?
địa danh 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
địa danh 在句子裡怎麼用?
例如:Hà Nội là một địa danh lớn.(河內是一個重要地名。);Tôi thích tìm hiểu các địa danh.(我喜歡了解地名。)。
想讓「địa danh」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store