YiWordsYiWords

địa danh

地名

名詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — địa: nặng (低短塞音) · danh: ngang (平音) ?

địa danh 地名

詞義

常用搭配

địa danh nổi tiếng
著名地名
địa danh lịch sử
歷史地名

例句

Hà Nội là một địa danh lớn.
河內是一個重要地名。
Tôi thích tìm hiểu các địa danh.
我喜歡了解地名。

相關詞彙

常見問題

「地名」越南語怎麼說?
「地名」的越南語是 địa danh。
địa danh 是什麼意思?
địa danh 的意思是「地名」(名詞)。地名
địa danh 怎麼發音?
địa danh 有 2 個音節:địa: nặng (低短塞音) · danh: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
địa danh 常用嗎?
địa danh 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
địa danh 在句子裡怎麼用?
例如:Hà Nội là một địa danh lớn.(河內是一個重要地名。);Tôi thích tìm hiểu các địa danh.(我喜歡了解地名。)。

想讓「địa danh」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始