YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
thấm vào
thấm vào
滲透
動詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — thấm: sắc (高升) · vào: huyền (低降)
?
詞義
滲透
深入
常用搭配
thấm vào lòng đất
滲入地下
thấm vào tâm trí
深入人心
例句
Nước mưa thấm vào đất.
雨水滲入土壤。
Lời dạy của mẹ thấm vào tâm trí tôi.
媽媽的話深入我心。
出現在這些詞條中
thấm vào lòng người
深入人心
thấm
滲透
物理小實驗
đục ngầu
混濁
chân không
真空
dung lượng
容量
tan chảy
融化
kết tủa
沉澱
làm nhạt
淡化
常見問題
「滲透」越南語怎麼說?
「滲透」的越南語是 thấm vào。
thấm vào 是什麼意思?
thấm vào 的意思是「滲透」(動詞)。滲透; 深入
thấm vào 怎麼發音?
thấm vào 有 2 個音節:thấm: sắc (高升) · vào: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thấm vào 常用嗎?
thấm vào 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
thấm vào 在句子裡怎麼用?
例如:Nước mưa thấm vào đất.(雨水滲入土壤。);Lời dạy của mẹ thấm vào tâm trí tôi.(媽媽的話深入我心。)。
想讓「thấm vào」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store