YiWordsYiWords

thấm vào

滲透

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — thấm: sắc (高升) · vào: huyền (低降) ?

thấm vào 滲透

詞義

常用搭配

thấm vào lòng đất
滲入地下
thấm vào tâm trí
深入人心

例句

Nước mưa thấm vào đất.
雨水滲入土壤。
Lời dạy của mẹ thấm vào tâm trí tôi.
媽媽的話深入我心。

出現在這些詞條中

物理小實驗

常見問題

「滲透」越南語怎麼說?
「滲透」的越南語是 thấm vào。
thấm vào 是什麼意思?
thấm vào 的意思是「滲透」(動詞)。滲透; 深入
thấm vào 怎麼發音?
thấm vào 有 2 個音節:thấm: sắc (高升) · vào: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thấm vào 常用嗎?
thấm vào 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
thấm vào 在句子裡怎麼用?
例如:Nước mưa thấm vào đất.(雨水滲入土壤。);Lời dạy của mẹ thấm vào tâm trí tôi.(媽媽的話深入我心。)。

想讓「thấm vào」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始