YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
mạch đập
mạch đập
脈搏
名詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — mạch: nặng (低短塞音) · đập: nặng (低短塞音)
?
詞義
心臟跳動時產生的脈動
常用搭配
mạch đập nhanh
脈搏快
kiểm tra mạch đập
檢查脈搏
例句
Bác sĩ đo mạch đập của bệnh nhân.
醫生測量了病人的脈搏。
Mạch đập của tôi rất yếu.
我的脈搏很弱。
出現在這些詞條中
thái dương
太陽穴
血液與心臟
huyết mạch
血脈
tiểu cầu
血小板
hồng cầu
紅血球
mao mạch
微血管
động mạch
動脈
tâm
心
常見問題
「脈搏」越南語怎麼說?
「脈搏」的越南語是 mạch đập。
mạch đập 是什麼意思?
mạch đập 的意思是「脈搏」(名詞)。心臟跳動時產生的脈動
mạch đập 怎麼發音?
mạch đập 有 2 個音節:mạch: nặng (低短塞音) · đập: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
mạch đập 常用嗎?
mạch đập 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
mạch đập 在句子裡怎麼用?
例如:Bác sĩ đo mạch đập của bệnh nhân.(醫生測量了病人的脈搏。);Mạch đập của tôi rất yếu.(我的脈搏很弱。)。
想讓「mạch đập」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store