YiWordsYiWords

huyết mạch

血脈

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — huyết: sắc (高升) · mạch: nặng (低短塞音) ?

huyết mạch 血脈

詞義

常用搭配

huyết mạch gia đình
家族血脈
huyết mạch dân tộc
民族血脈

例句

Chúng ta cùng chung một huyết mạch.
我們有共同的血脈。
Huyết mạch gia đình rất quan trọng.
家族血脈很重要。

相關詞彙

常見問題

「血脈」越南語怎麼說?
「血脈」的越南語是 huyết mạch。
huyết mạch 是什麼意思?
huyết mạch 的意思是「血脈」(名詞)。血統,家族傳承
huyết mạch 怎麼發音?
huyết mạch 有 2 個音節:huyết: sắc (高升) · mạch: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
huyết mạch 常用嗎?
huyết mạch 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
huyết mạch 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng ta cùng chung một huyết mạch.(我們有共同的血脈。);Huyết mạch gia đình rất quan trọng.(家族血脈很重要。)。

想讓「huyết mạch」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始