YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
xếp hạng
同拼寫詞:
xếp hàng
xếp hạng
排名
名詞
CEFR A2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — xếp: sắc (高升) · hạng: nặng (低短塞音)
?
詞義
排名,名次
常用搭配
xếp hạng cao
排名高
bảng xếp hạng
排行榜
例句
Đội bóng này đứng đầu bảng xếp hạng.
這支球隊在排行榜上第一。
Tôi muốn cải thiện xếp hạng của mình.
我想提升自己的排名。
出現在這些詞條中
bảng xếp hạng
排行榜
đội sổ
墊底
dẫn đầu
領先
相關詞彙
quan niệm
觀念
thư điện tử
電子郵件
tây y
西醫
y học cổ truyền Trung Quốc
中醫
dừng
停止
khó
難
常見問題
「排名」越南語怎麼說?
「排名」的越南語是 xếp hạng。
xếp hạng 是什麼意思?
xếp hạng 的意思是「排名」(名詞)。排名,名次
xếp hạng 怎麼發音?
xếp hạng 有 2 個音節:xếp: sắc (高升) · hạng: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
xếp hạng 常用嗎?
xếp hạng 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
xếp hạng 在句子裡怎麼用?
例如:Đội bóng này đứng đầu bảng xếp hạng.(這支球隊在排行榜上第一。);Tôi muốn cải thiện xếp hạng của mình.(我想提升自己的排名。)。
想讓「xếp hạng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store