YiWordsYiWords

đột nhiên

突然

副詞 CEFR A2 越南語

聲調 2 個音節 — đột: nặng (低短塞音) · nhiên: ngang (平音) ?

đột nhiên 突然

詞義

常用搭配

đột nhiên xuất hiện
突然出現
đột nhiên biến mất
突然消失

例句

Anh ấy đột nhiên rời đi.
他突然離開了。
Trời đột nhiên mưa.
天突然下雨了。

出現在這些詞條中

突發狀況應對

常見問題

「突然」越南語怎麼說?
「突然」的越南語是 đột nhiên。
đột nhiên 是什麼意思?
đột nhiên 的意思是「突然」(副詞)。突然,出乎意料地
đột nhiên 怎麼發音?
đột nhiên 有 2 個音節:đột: nặng (低短塞音) · nhiên: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đột nhiên 常用嗎?
đột nhiên 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
đột nhiên 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy đột nhiên rời đi.(他突然離開了。);Trời đột nhiên mưa.(天突然下雨了。)。

想讓「đột nhiên」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始