YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
phương án
phương án
方案
名詞
CEFR B1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — phương: ngang (平音) · án: sắc (高升)
?
詞義
方案,計畫,預案
常用搭配
phương án dự phòng
備用方案
phương án tối ưu
最佳方案
例句
Chúng ta cần một phương án mới.
我們需要一個新方案。
Phương án này rất hợp lý.
這個方案很合理。
出現在這些詞條中
so sánh
比較
tốt nhất
最好
tán thành
贊成
bên sau
後者
đổi thành
改為
相關詞彙
ra mắt
推出
ký hợp đồng
簽約
bản thỏa thuận
協議書
thành phẩm
成品
nhà sản xuất
廠商
mỏ
礦場
常見問題
「方案」越南語怎麼說?
「方案」的越南語是 phương án。
phương án 是什麼意思?
phương án 的意思是「方案」(名詞)。方案,計畫,預案
phương án 怎麼發音?
phương án 有 2 個音節:phương: ngang (平音) · án: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
phương án 常用嗎?
phương án 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
phương án 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng ta cần một phương án mới.(我們需要一個新方案。);Phương án này rất hợp lý.(這個方案很合理。)。
想讓「phương án」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store