YiWordsYiWords

dự thảo

草稿

動詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — dự: nặng (低短塞音) · thảo: hỏi (曲折升) ?

dự thảo 草稿

詞義

常用搭配

dự thảo kế hoạch
擬定計劃
dự thảo văn bản
擬定文件

例句

Chúng tôi đang dự thảo hợp đồng mới.
我們正在擬定新合同。
Anh ấy được giao nhiệm vụ dự thảo báo cáo.
他被分配擬定報告。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「草稿」越南語怎麼說?
「草稿」的越南語是 dự thảo。
dự thảo 是什麼意思?
dự thảo 的意思是「草稿」(動詞)。起草、擬定文件、計劃等
dự thảo 怎麼發音?
dự thảo 有 2 個音節:dự: nặng (低短塞音) · thảo: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
dự thảo 常用嗎?
dự thảo 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
dự thảo 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng tôi đang dự thảo hợp đồng mới.(我們正在擬定新合同。);Anh ấy được giao nhiệm vụ dự thảo báo cáo.(他被分配擬定報告。)。

想讓「dự thảo」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始