YiWordsYiWords

soạn thảo

起草

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — soạn: nặng (低短塞音) · thảo: hỏi (曲折升) ?

soạn thảo 起草

詞義

常用搭配

soạn thảo văn bản
起草文件
soạn thảo hợp đồng
起草合同

例句

Tôi đang soạn thảo báo cáo.
我正在起草報告。
Anh ấy phụ trách soạn thảo hợp đồng.
他負責起草合同。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「起草」越南語怎麼說?
「起草」的越南語是 soạn thảo。
soạn thảo 是什麼意思?
soạn thảo 的意思是「起草」(動詞)。起草、編寫文件、文本等
soạn thảo 怎麼發音?
soạn thảo 有 2 個音節:soạn: nặng (低短塞音) · thảo: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
soạn thảo 常用嗎?
soạn thảo 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
soạn thảo 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi đang soạn thảo báo cáo.(我正在起草報告。);Anh ấy phụ trách soạn thảo hợp đồng.(他負責起草合同。)。

想讓「soạn thảo」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始