YiWordsYiWords

người đại diện

代表人

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 3 個音節 — người: huyền (低降) · đại: nặng (低短塞音) · diện: nặng (低短塞音) ?

người đại diện 代表人

詞義

常用搭配

người đại diện thương hiệu
品牌代言人
người đại diện pháp luật
法律代表人

例句

Anh ấy là người đại diện của công ty.
他是公司的代言人。
Cô ấy làm người đại diện cho nhãn hàng.
她為品牌做代言人。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「代表人」越南語怎麼說?
「代表人」的越南語是 người đại diện。
người đại diện 是什麼意思?
người đại diện 的意思是「代表人」(名詞)。代表; 代言人
người đại diện 怎麼發音?
người đại diện 有 3 個音節:người: huyền (低降) · đại: nặng (低短塞音) · diện: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
người đại diện 常用嗎?
người đại diện 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
người đại diện 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy là người đại diện của công ty.(他是公司的代言人。);Cô ấy làm người đại diện cho nhãn hàng.(她為品牌做代言人。)。

想讓「người đại diện」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始