YiWordsYiWords

同拼寫詞:dựa vào

đưa vào

列入

動詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — đưa: ngang (平音) · vào: huyền (低降) ?

đưa vào 列入

詞義

常用搭配

đưa vào danh sách
列入名單
đưa vào sử dụng
投入使用

例句

Tên tôi đã được đưa vào danh sách.
我的名字已被列入名單。
Sản phẩm mới sẽ được đưa vào sử dụng sớm.
新產品將很快投入使用。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「列入」越南語怎麼說?
「列入」的越南語是 đưa vào。
đưa vào 是什麼意思?
đưa vào 的意思是「列入」(動詞)。列入,納入; 放進,加入
đưa vào 怎麼發音?
đưa vào 有 2 個音節:đưa: ngang (平音) · vào: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đưa vào 常用嗎?
đưa vào 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
đưa vào 在句子裡怎麼用?
例如:Tên tôi đã được đưa vào danh sách.(我的名字已被列入名單。);Sản phẩm mới sẽ được đưa vào sử dụng sớm.(新產品將很快投入使用。)。

想讓「đưa vào」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始