YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
cấp cứu
cấp cứu
急救
名詞
CEFR B1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — cấp: sắc (高升) · cứu: sắc (高升)
?
詞義
緊急救護,急救
常用搭配
phòng cấp cứu
急救室
xe cấp cứu
救護車
例句
Anh ấy được đưa vào phòng cấp cứu.
他被送進了急救室。
Gọi xe cấp cứu ngay!
快叫救護車!
出現在這些詞條中
nhường
讓出
nạn nhân
受害者
nhập viện
住院
truyền máu
輸血
相關詞彙
xe lăn
輪椅
thứ Bảy
星期六
trước khi
之前
trước đó
此前
mà thôi
罷了
nhiều năm
多年
常見問題
「急救」越南語怎麼說?
「急救」的越南語是 cấp cứu。
cấp cứu 是什麼意思?
cấp cứu 的意思是「急救」(名詞)。緊急救護,急救
cấp cứu 怎麼發音?
cấp cứu 有 2 個音節:cấp: sắc (高升) · cứu: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
cấp cứu 常用嗎?
cấp cứu 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
cấp cứu 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy được đưa vào phòng cấp cứu.(他被送進了急救室。);Gọi xe cấp cứu ngay!(快叫救護車!)。
想讓「cấp cứu」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store