YiWordsYiWords

dục vọng

慾望

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — dục: nặng (低短塞音) · vọng: nặng (低短塞音) ?

dục vọng 慾望

詞義

常用搭配

dục vọng cá nhân
個人欲望
kiềm chế dục vọng
克制欲望

例句

Con người luôn có dục vọng.
人總有欲望。
Anh ấy không kiểm soát được dục vọng của mình.
他無法控制自己的欲望。

相關詞彙

常見問題

「慾望」越南語怎麼說?
「慾望」的越南語是 dục vọng。
dục vọng 是什麼意思?
dục vọng 的意思是「慾望」(名詞)。欲望,渴望
dục vọng 怎麼發音?
dục vọng 有 2 個音節:dục: nặng (低短塞音) · vọng: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
dục vọng 常用嗎?
dục vọng 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
dục vọng 在句子裡怎麼用?
例如:Con người luôn có dục vọng.(人總有欲望。);Anh ấy không kiểm soát được dục vọng của mình.(他無法控制自己的欲望。)。

想讓「dục vọng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始