YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
dục vọng
dục vọng
慾望
名詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — dục: nặng (低短塞音) · vọng: nặng (低短塞音)
?
詞義
欲望,渴望
常用搭配
dục vọng cá nhân
個人欲望
kiềm chế dục vọng
克制欲望
例句
Con người luôn có dục vọng.
人總有欲望。
Anh ấy không kiểm soát được dục vọng của mình.
他無法控制自己的欲望。
相關詞彙
trách móc
責怪
bất bình
不平
luân phiên
輪流
thông lệ
慣例
nhiệt độ cơ thể
體溫
thấm thoắt
瞬間
常見問題
「慾望」越南語怎麼說?
「慾望」的越南語是 dục vọng。
dục vọng 是什麼意思?
dục vọng 的意思是「慾望」(名詞)。欲望,渴望
dục vọng 怎麼發音?
dục vọng 有 2 個音節:dục: nặng (低短塞音) · vọng: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
dục vọng 常用嗎?
dục vọng 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
dục vọng 在句子裡怎麼用?
例如:Con người luôn có dục vọng.(人總有欲望。);Anh ấy không kiểm soát được dục vọng của mình.(他無法控制自己的欲望。)。
想讓「dục vọng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store