YiWordsYiWords

nhà bếp

廚房

名詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — nhà: huyền (低降) · bếp: sắc (高升) ?

nhà bếp 廚房

詞義

常用搭配

nhà bếp hiện đại
現代廚房
dụng cụ nhà bếp
廚房用具

例句

Tôi đang ở trong nhà bếp.
我在廚房裡。
Nhà bếp này rất sạch sẽ.
這個廚房很乾淨。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「廚房」越南語怎麼說?
「廚房」的越南語是 nhà bếp。
nhà bếp 是什麼意思?
nhà bếp 的意思是「廚房」(名詞)。廚房
nhà bếp 怎麼發音?
nhà bếp 有 2 個音節:nhà: huyền (低降) · bếp: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nhà bếp 常用嗎?
nhà bếp 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
nhà bếp 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi đang ở trong nhà bếp.(我在廚房裡。);Nhà bếp này rất sạch sẽ.(這個廚房很乾淨。)。

想讓「nhà bếp」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始