YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
tín hiệu
tín hiệu
訊號
名詞
CEFR A1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — tín: sắc (高升) · hiệu: nặng (低短塞音)
?
詞義
信號,訊號
常用搭配
tín hiệu đèn giao thông
交通信號
tín hiệu điện thoại
手機信號
例句
Tôi không nhận được tín hiệu điện thoại.
我收不到手機信號。
Đèn đỏ là tín hiệu dừng lại.
紅燈是停止的信號。
出現在這些詞條中
máy quét
掃描器
vô tuyến
無線電
yếu sóng
訊號差
tế bào thần kinh
神經細胞
vệ tinh nhân tạo
人造衛星
phát ra
發出
gián đoạn
中斷
ngắt quãng
斷斷續續
相關詞彙
động cơ
引擎
chức năng
功能
hiển thị
顯示
hả
嗎
nhận
受
viện trưởng
院長
常見問題
「訊號」越南語怎麼說?
「訊號」的越南語是 tín hiệu。
tín hiệu 是什麼意思?
tín hiệu 的意思是「訊號」(名詞)。信號,訊號
tín hiệu 怎麼發音?
tín hiệu 有 2 個音節:tín: sắc (高升) · hiệu: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tín hiệu 常用嗎?
tín hiệu 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 A1。
tín hiệu 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi không nhận được tín hiệu điện thoại.(我收不到手機信號。);Đèn đỏ là tín hiệu dừng lại.(紅燈是停止的信號。)。
想讓「tín hiệu」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store