YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
giải nén
giải nén
解壓縮
動詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — giải: hỏi (曲折升) · nén: sắc (高升)
?
詞義
解壓縮
常用搭配
giải nén tập tin
解壓縮檔案
giải nén dữ liệu
解壓縮數據
例句
Bạn cần giải nén trước khi sử dụng.
你需要先解壓縮再使用。
Tôi đang giải nén tài liệu.
我正在解壓縮資料。
相關詞彙
nơi công cộng
公共場所
nghiêm chỉnh
端正
nắm đấm
拳頭
có thể nói
可謂
trạm BTS
基地台
dung lượng
容量
常見問題
「解壓縮」越南語怎麼說?
「解壓縮」的越南語是 giải nén。
giải nén 是什麼意思?
giải nén 的意思是「解壓縮」(動詞)。解壓縮
giải nén 怎麼發音?
giải nén 有 2 個音節:giải: hỏi (曲折升) · nén: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
giải nén 常用嗎?
giải nén 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
giải nén 在句子裡怎麼用?
例如:Bạn cần giải nén trước khi sử dụng.(你需要先解壓縮再使用。);Tôi đang giải nén tài liệu.(我正在解壓縮資料。)。
想讓「giải nén」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store