YiWordsYiWords

dùng một lần

一次性

形容詞 CEFR B2 越南語

聲調 3 個音節 — dùng: huyền (低降) · một: nặng (低短塞音) · lần: huyền (低降) ?

dùng một lần 一次性

詞義

常用搭配

sản phẩm dùng một lần
一次性產品
ly dùng một lần
一次性杯子

例句

Tôi dùng một lần rồi vứt đi.
我用一次就扔了。
Nhà hàng sử dụng đũa dùng một lần.
餐廳使用一次性筷子。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「一次性」越南語怎麼說?
「一次性」的越南語是 dùng một lần。
dùng một lần 是什麼意思?
dùng một lần 的意思是「一次性」(形容詞)。只使用一次後就丟棄的
dùng một lần 怎麼發音?
dùng một lần 有 3 個音節:dùng: huyền (低降) · một: nặng (低短塞音) · lần: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
dùng một lần 常用嗎?
dùng một lần 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
dùng một lần 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi dùng một lần rồi vứt đi.(我用一次就扔了。);Nhà hàng sử dụng đũa dùng một lần.(餐廳使用一次性筷子。)。

想讓「dùng một lần」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始