YiWordsYiWords

tòa nhà văn phòng

辦公大樓

名詞 CEFR B2 越南語

聲調 4 個音節 — tòa: huyền (低降) · nhà: huyền (低降) · văn: ngang (平音) · phòng: huyền (低降) ?

tòa nhà văn phòng 辦公大樓

詞義

常用搭配

tòa nhà văn phòng cao tầng
高層辦公大樓
thuê tòa nhà văn phòng
租辦公大樓

例句

Công ty tôi nằm trong tòa nhà văn phòng này.
我們公司在這棟辦公大樓裡。
Tòa nhà văn phòng này rất hiện đại.
這座辦公大樓很現代。

相關詞彙

常見問題

「辦公大樓」越南語怎麼說?
「辦公大樓」的越南語是 tòa nhà văn phòng。
tòa nhà văn phòng 是什麼意思?
tòa nhà văn phòng 的意思是「辦公大樓」(名詞)。辦公大樓
tòa nhà văn phòng 怎麼發音?
tòa nhà văn phòng 有 4 個音節:tòa: huyền (低降) · nhà: huyền (低降) · văn: ngang (平音) · phòng: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tòa nhà văn phòng 常用嗎?
tòa nhà văn phòng 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
tòa nhà văn phòng 在句子裡怎麼用?
例如:Công ty tôi nằm trong tòa nhà văn phòng này.(我們公司在這棟辦公大樓裡。);Tòa nhà văn phòng này rất hiện đại.(這座辦公大樓很現代。)。

想讓「tòa nhà văn phòng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始