YiWordsYiWords

hướng dẫn sử dụng

說明書

名詞 CEFR B2 越南語

聲調 4 個音節 — hướng: sắc (高升) · dẫn: ngã (顫升) · sử: hỏi (曲折升) · dụng: nặng (低短塞音) ?

hướng dẫn sử dụng 說明書

詞義

常用搭配

đọc hướng dẫn sử dụng
閱讀說明書
hướng dẫn sử dụng sản phẩm
產品說明書

例句

Bạn nên đọc hướng dẫn sử dụng trước khi dùng.
你應該先看說明書再使用。
Tôi làm theo hướng dẫn sử dụng.
我按照說明書操作。

相關詞彙

常見問題

「說明書」越南語怎麼說?
「說明書」的越南語是 hướng dẫn sử dụng。
hướng dẫn sử dụng 是什麼意思?
hướng dẫn sử dụng 的意思是「說明書」(名詞)。使用說明書;操作指南
hướng dẫn sử dụng 怎麼發音?
hướng dẫn sử dụng 有 4 個音節:hướng: sắc (高升) · dẫn: ngã (顫升) · sử: hỏi (曲折升) · dụng: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
hướng dẫn sử dụng 常用嗎?
hướng dẫn sử dụng 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
hướng dẫn sử dụng 在句子裡怎麼用?
例如:Bạn nên đọc hướng dẫn sử dụng trước khi dùng.(你應該先看說明書再使用。);Tôi làm theo hướng dẫn sử dụng.(我按照說明書操作。)。

想讓「hướng dẫn sử dụng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始