YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
chấm dứt
chấm dứt
終止
動詞
CEFR B1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — chấm: sắc (高升) · dứt: sắc (高升)
?
詞義
結束,終止
中斷某種狀態或活動
常用搭配
chấm dứt hợp đồng
終止合同
chấm dứt quan hệ
終止關係
例句
Họ đã chấm dứt hợp đồng.
他們已經終止了合同。
Cuộc họp chấm dứt lúc 5 giờ.
會議五點結束。
出現在這些詞條中
thuộc địa
殖民地
đơn phương
單方面
相關詞彙
ngọc trai
珍珠
xem xét
考慮
giao nhanh
快遞
tòa nhà văn phòng
辦公大樓
dùng một lần
一次性
hướng dẫn sử dụng
說明書
常見問題
「終止」越南語怎麼說?
「終止」的越南語是 chấm dứt。
chấm dứt 是什麼意思?
chấm dứt 的意思是「終止」(動詞)。結束,終止; 中斷某種狀態或活動
chấm dứt 怎麼發音?
chấm dứt 有 2 個音節:chấm: sắc (高升) · dứt: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
chấm dứt 常用嗎?
chấm dứt 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
chấm dứt 在句子裡怎麼用?
例如:Họ đã chấm dứt hợp đồng.(他們已經終止了合同。);Cuộc họp chấm dứt lúc 5 giờ.(會議五點結束。)。
想讓「chấm dứt」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store