YiWordsYiWords

đúng sai

是非

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — đúng: sắc (高升) · sai: ngang (平音) ?

đúng sai 是非

詞義

常用搭配

phán xét đúng sai
判斷是非
rõ đúng sai
明辨是非

例句

Không ai có thể quyết định đúng sai thay bạn.
沒有人能替你決定是非。
Chúng ta cần phân biệt đúng sai.
我們需要分清是非。

出現在這些詞條中

認知與規則

常見問題

「是非」越南語怎麼說?
「是非」的越南語是 đúng sai。
đúng sai 是什麼意思?
đúng sai 的意思是「是非」(名詞)。對錯,是非
đúng sai 怎麼發音?
đúng sai 有 2 個音節:đúng: sắc (高升) · sai: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đúng sai 常用嗎?
đúng sai 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
đúng sai 在句子裡怎麼用?
例如:Không ai có thể quyết định đúng sai thay bạn.(沒有人能替你決定是非。);Chúng ta cần phân biệt đúng sai.(我們需要分清是非。)。

想讓「đúng sai」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始