YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
đúng sai
đúng sai
是非
名詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — đúng: sắc (高升) · sai: ngang (平音)
?
詞義
對錯,是非
常用搭配
phán xét đúng sai
判斷是非
rõ đúng sai
明辨是非
例句
Không ai có thể quyết định đúng sai thay bạn.
沒有人能替你決定是非。
Chúng ta cần phân biệt đúng sai.
我們需要分清是非。
出現在這些詞條中
phán xét
判斷
認知與規則
bắt buộc
強制
nhận diện
識別
giới hạn cuối cùng
底線
ngoại lệ
例外
khái niệm
概念
cốt lõi
核心
常見問題
「是非」越南語怎麼說?
「是非」的越南語是 đúng sai。
đúng sai 是什麼意思?
đúng sai 的意思是「是非」(名詞)。對錯,是非
đúng sai 怎麼發音?
đúng sai 有 2 個音節:đúng: sắc (高升) · sai: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đúng sai 常用嗎?
đúng sai 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
đúng sai 在句子裡怎麼用?
例如:Không ai có thể quyết định đúng sai thay bạn.(沒有人能替你決定是非。);Chúng ta cần phân biệt đúng sai.(我們需要分清是非。)。
想讓「đúng sai」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store