YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
phán xét
phán xét
判斷
動詞
CEFR B1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — phán: sắc (高升) · xét: sắc (高升)
?
詞義
判斷、評判
常用搭配
phán xét người khác
評判別人
phán xét đúng sai
判斷對錯
例句
Đừng phán xét người khác quá nhanh.
不要太快評判別人。
Chúng ta không nên phán xét.
我們不應該隨意判定。
出現在這些詞條中
đúng sai
是非
相關詞彙
khởi tố
起訴
truy cứu
追究
bồi thường
補償
mẹ con
母子
dì
阿姨
nhân vật
人物
常見問題
「判斷」越南語怎麼說?
「判斷」的越南語是 phán xét。
phán xét 是什麼意思?
phán xét 的意思是「判斷」(動詞)。判斷、評判
phán xét 怎麼發音?
phán xét 有 2 個音節:phán: sắc (高升) · xét: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
phán xét 常用嗎?
phán xét 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
phán xét 在句子裡怎麼用?
例如:Đừng phán xét người khác quá nhanh.(不要太快評判別人。);Chúng ta không nên phán xét.(我們不應該隨意判定。)。
想讓「phán xét」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store