YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
khái niệm
khái niệm
概念
名詞
CEFR A2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — khái: sắc (高升) · niệm: nặng (低短塞音)
?
詞義
概念
常用搭配
khái niệm cơ bản
基本概念
định nghĩa khái niệm
定義概念
例句
Khái niệm này rất khó hiểu.
這個概念很難理解。
Tôi cần giải thích khái niệm này.
我需要解釋這個概念。
出現在這些詞條中
định nghĩa
定義
phạm trù
範疇
trừu tượng
抽象
認知與規則
cốt lõi
核心
hạn chế
限制
thiết lập
設定
đạo lý
道理
lĩnh vực
領域
ngoại lệ
例外
常見問題
「概念」越南語怎麼說?
「概念」的越南語是 khái niệm。
khái niệm 是什麼意思?
khái niệm 的意思是「概念」(名詞)。概念
khái niệm 怎麼發音?
khái niệm 有 2 個音節:khái: sắc (高升) · niệm: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
khái niệm 常用嗎?
khái niệm 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
khái niệm 在句子裡怎麼用?
例如:Khái niệm này rất khó hiểu.(這個概念很難理解。);Tôi cần giải thích khái niệm này.(我需要解釋這個概念。)。
想讓「khái niệm」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store