YiWordsYiWords

同拼寫詞:đường dài

đương đại

當代

形容詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — đương: ngang (平音) · đại: nặng (低短塞音) ?

đương đại 當代

詞義

常用搭配

nghệ thuật đương đại
當代藝術
văn học đương đại
當代文學

例句

Cô ấy thích nhạc đương đại.
她喜歡當代音樂。
Tác giả này nổi tiếng trong văn học đương đại.
這位作家在當代文學中很有名。

時間與記憶

常見問題

「當代」越南語怎麼說?
「當代」的越南語是 đương đại。
đương đại 是什麼意思?
đương đại 的意思是「當代」(形容詞)。屬於現在這個時代的,現代的
đương đại 怎麼發音?
đương đại 有 2 個音節:đương: ngang (平音) · đại: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đương đại 常用嗎?
đương đại 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
đương đại 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy thích nhạc đương đại.(她喜歡當代音樂。);Tác giả này nổi tiếng trong văn học đương đại.(這位作家在當代文學中很有名。)。

想讓「đương đại」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始