YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
suốt đời
suốt đời
終身
副詞
CEFR B1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — suốt: sắc (高升) · đời: huyền (低降)
?
詞義
終身,一生
常用搭配
yêu suốt đời
終身相愛
làm việc suốt đời
終身工作
例句
Tôi sẽ nhớ bạn suốt đời.
我會一生記住你。
Ông ấy cống hiến suốt đời cho khoa học.
他終身奉獻於科學。
出現在這些詞條中
chịu khổ
受苦
trước sau
始終
sớm tối bên nhau
朝夕相處
không làm nên trò trống gì
一事無成
時間與記憶
chu kỳ
週期
đương đại
當代
vốn có
原有
trong thời gian
為期
năm tháng
歲月
dài dằng dặc
漫長
常見問題
「終身」越南語怎麼說?
「終身」的越南語是 suốt đời。
suốt đời 是什麼意思?
suốt đời 的意思是「終身」(副詞)。終身,一生
suốt đời 怎麼發音?
suốt đời 有 2 個音節:suốt: sắc (高升) · đời: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
suốt đời 常用嗎?
suốt đời 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
suốt đời 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi sẽ nhớ bạn suốt đời.(我會一生記住你。);Ông ấy cống hiến suốt đời cho khoa học.(他終身奉獻於科學。)。
想讓「suốt đời」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store