YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
vốn có
vốn có
原有
形容詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — vốn: sắc (高升) · có: sắc (高升)
?
詞義
原有,固有
常用搭配
bản chất vốn có
固有本質
tính cách vốn có
原有性格
例句
Đây là đặc điểm vốn có của anh ấy.
這是他原有的特點。
Tôi muốn giữ sự vốn có.
我想保持原有的狀態。
時間與記憶
trong thời gian
為期
đương đại
當代
chu kỳ
週期
suốt đời
終身
năm tháng
歲月
dài dằng dặc
漫長
常見問題
「原有」越南語怎麼說?
「原有」的越南語是 vốn có。
vốn có 是什麼意思?
vốn có 的意思是「原有」(形容詞)。原有,固有
vốn có 怎麼發音?
vốn có 有 2 個音節:vốn: sắc (高升) · có: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
vốn có 常用嗎?
vốn có 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
vốn có 在句子裡怎麼用?
例如:Đây là đặc điểm vốn có của anh ấy.(這是他原有的特點。);Tôi muốn giữ sự vốn có.(我想保持原有的狀態。)。
想讓「vốn có」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store