YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
dọc tuyến
dọc tuyến
沿線
片語
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — dọc: nặng (低短塞音) · tuyến: sắc (高升)
?
詞義
沿著路線
常用搭配
dọc tuyến đường sắt
沿鐵路線
dọc tuyến quốc lộ
沿國道線
例句
Nhiều cây xanh được trồng dọc tuyến.
沿線種了許多樹。
Các cửa hàng mọc lên dọc tuyến đường mới.
新路沿線開了很多商店。
相關詞彙
đa năng
多功能
bánh trôi
湯圓
giúp việc nhà
家政
ném bóng
投籃
giàu nghèo
貧富
nhà đầu tư chứng khoán
股民
常見問題
「沿線」越南語怎麼說?
「沿線」的越南語是 dọc tuyến。
dọc tuyến 是什麼意思?
dọc tuyến 的意思是「沿線」(片語)。沿著路線
dọc tuyến 怎麼發音?
dọc tuyến 有 2 個音節:dọc: nặng (低短塞音) · tuyến: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
dọc tuyến 在句子裡怎麼用?
例如:Nhiều cây xanh được trồng dọc tuyến.(沿線種了許多樹。);Các cửa hàng mọc lên dọc tuyến đường mới.(新路沿線開了很多商店。)。
想讓「dọc tuyến」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store