YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
gặp nạn
gặp nạn
遇難
動詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — gặp: nặng (低短塞音) · nạn: nặng (低短塞音)
?
詞義
遇難,遭遇災難
常用搭配
gặp nạn giao thông
遇到交通事故
gặp nạn trên biển
海上遇難
例句
Nhiều người đã gặp nạn trong vụ lở đất.
很多人在滑坡中遇難。
Anh ấy gặp nạn khi đi du lịch.
他旅遊時遇難了。
相關詞彙
giải vây
解圍
mênh mông
茫茫
khai báo
申報
phi pháp
非法
cướp đoạt
掠奪
biết được
得知
常見問題
「遇難」越南語怎麼說?
「遇難」的越南語是 gặp nạn。
gặp nạn 是什麼意思?
gặp nạn 的意思是「遇難」(動詞)。遇難,遭遇災難
gặp nạn 怎麼發音?
gặp nạn 有 2 個音節:gặp: nặng (低短塞音) · nạn: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
gặp nạn 常用嗎?
gặp nạn 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
gặp nạn 在句子裡怎麼用?
例如:Nhiều người đã gặp nạn trong vụ lở đất.(很多人在滑坡中遇難。);Anh ấy gặp nạn khi đi du lịch.(他旅遊時遇難了。)。
想讓「gặp nạn」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store