YiWordsYiWords

phi pháp

非法

形容詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — phi: ngang (平音) · pháp: sắc (高升) ?

phi pháp 非法

詞義

常用搭配

hành động phi pháp
非法行為
buôn bán phi pháp
非法買賣

例句

Buôn bán ma túy là phi pháp.
販毒是非法的。
Anh ta bị bắt vì hoạt động phi pháp.
他因非法活動被抓。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「非法」越南語怎麼說?
「非法」的越南語是 phi pháp。
phi pháp 是什麼意思?
phi pháp 的意思是「非法」(形容詞)。非法,違法
phi pháp 怎麼發音?
phi pháp 有 2 個音節:phi: ngang (平音) · pháp: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
phi pháp 常用嗎?
phi pháp 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
phi pháp 在句子裡怎麼用?
例如:Buôn bán ma túy là phi pháp.(販毒是非法的。);Anh ta bị bắt vì hoạt động phi pháp.(他因非法活動被抓。)。

想讓「phi pháp」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始