YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
phi pháp
phi pháp
非法
形容詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — phi: ngang (平音) · pháp: sắc (高升)
?
詞義
非法,違法
常用搭配
hành động phi pháp
非法行為
buôn bán phi pháp
非法買賣
例句
Buôn bán ma túy là phi pháp.
販毒是非法的。
Anh ta bị bắt vì hoạt động phi pháp.
他因非法活動被抓。
出現在這些詞條中
chia chác (tài sản phi pháp)
分贓
相關詞彙
cướp đoạt
掠奪
biết được
得知
ngón giữa
中指
quái vật
怪物
ăn mày
乞丐
khai báo
申報
常見問題
「非法」越南語怎麼說?
「非法」的越南語是 phi pháp。
phi pháp 是什麼意思?
phi pháp 的意思是「非法」(形容詞)。非法,違法
phi pháp 怎麼發音?
phi pháp 有 2 個音節:phi: ngang (平音) · pháp: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
phi pháp 常用嗎?
phi pháp 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
phi pháp 在句子裡怎麼用?
例如:Buôn bán ma túy là phi pháp.(販毒是非法的。);Anh ta bị bắt vì hoạt động phi pháp.(他因非法活動被抓。)。
想讓「phi pháp」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store