YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
khai báo
khai báo
申報
動詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — khai: ngang (平音) · báo: sắc (高升)
?
詞義
申報;向有關部門報告
常用搭配
khai báo hải quan
申報海關
khai báo y tế
申報健康
例句
Bạn phải khai báo khi nhập cảnh.
入境時你必須申報。
Tôi đã khai báo thông tin cá nhân.
我已經申報了個人資訊。
出現在這些詞條中
hải quan
海關
thật thà
老實
đồn cảnh sát
警察局
相關詞彙
phi pháp
非法
cướp đoạt
掠奪
biết được
得知
ngón giữa
中指
quái vật
怪物
ăn mày
乞丐
常見問題
「申報」越南語怎麼說?
「申報」的越南語是 khai báo。
khai báo 是什麼意思?
khai báo 的意思是「申報」(動詞)。申報;向有關部門報告
khai báo 怎麼發音?
khai báo 有 2 個音節:khai: ngang (平音) · báo: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
khai báo 常用嗎?
khai báo 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
khai báo 在句子裡怎麼用?
例如:Bạn phải khai báo khi nhập cảnh.(入境時你必須申報。);Tôi đã khai báo thông tin cá nhân.(我已經申報了個人資訊。)。
想讓「khai báo」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store