YiWordsYiWords

biết được

得知

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — biết: sắc (高升) · được: nặng (低短塞音) ?

biết được 得知

詞義

常用搭配

biết được tin
得知消息
biết được sự thật
得知真相

例句

Tôi vừa biết được kết quả.
我剛得知結果。
Anh ấy không biết được chuyện này.
他不知道這件事。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「得知」越南語怎麼說?
「得知」的越南語是 biết được。
biết được 是什麼意思?
biết được 的意思是「得知」(動詞)。得知,知道某事
biết được 怎麼發音?
biết được 有 2 個音節:biết: sắc (高升) · được: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
biết được 常用嗎?
biết được 在越南語最常用的 1,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
biết được 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi vừa biết được kết quả.(我剛得知結果。);Anh ấy không biết được chuyện này.(他不知道這件事。)。

想讓「biết được」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始