YiWordsYiWords

gặp trục trặc

出毛病

片語 CEFR C1 越南語

聲調 3 個音節 — gặp: nặng (低短塞音) · trục: nặng (低短塞音) · trặc: nặng (低短塞音) ?

gặp trục trặc 出毛病

詞義

常用搭配

máy móc gặp trục trặc
機器出毛病
hệ thống gặp trục trặc
系統出毛病

例句

Máy tính của tôi gặp trục trặc.
我的電腦出毛病了。
Xe bị gặp trục trặc trên đường.
車在路上出毛病了。

出現在這些詞條中

身體小狀況

常見問題

「出毛病」越南語怎麼說?
「出毛病」的越南語是 gặp trục trặc。
gặp trục trặc 是什麼意思?
gặp trục trặc 的意思是「出毛病」(片語)。出毛病; 出現問題
gặp trục trặc 怎麼發音?
gặp trục trặc 有 3 個音節:gặp: nặng (低短塞音) · trục: nặng (低短塞音) · trặc: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
gặp trục trặc 常用嗎?
gặp trục trặc 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
gặp trục trặc 在句子裡怎麼用?
例如:Máy tính của tôi gặp trục trặc.(我的電腦出毛病了。);Xe bị gặp trục trặc trên đường.(車在路上出毛病了。)。

想讓「gặp trục trặc」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始