YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
trục trặc
trục trặc
故障
名詞
CEFR B1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — trục: nặng (低短塞音) · trặc: nặng (低短塞音)
?
詞義
故障
常用搭配
gặp trục trặc
遇到故障
trục trặc kỹ thuật
技術故障
例句
Máy tính bị trục trặc.
電腦出故障了。
Chuyến bay bị hoãn do trục trặc kỹ thuật.
航班因技術故障延誤。
出現在這些詞條中
gặp trục trặc
出毛病
相關詞彙
phần cứng
硬體
bộ nguồn
電源
diệt virus
殺毒
chỉnh sửa
編輯
bí ẩn
神祕
trong suốt
透明
常見問題
「故障」越南語怎麼說?
「故障」的越南語是 trục trặc。
trục trặc 是什麼意思?
trục trặc 的意思是「故障」(名詞)。故障
trục trặc 怎麼發音?
trục trặc 有 2 個音節:trục: nặng (低短塞音) · trặc: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
trục trặc 常用嗎?
trục trặc 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
trục trặc 在句子裡怎麼用?
例如:Máy tính bị trục trặc.(電腦出故障了。);Chuyến bay bị hoãn do trục trặc kỹ thuật.(航班因技術故障延誤。)。
想讓「trục trặc」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store